90
CM
Thiago
16
28
78
83
84
84
87
86
83
85
85
75
75
78
78
81
81
75
Tốc độ
68
Sút
76
Chuyền bóng
88
Rê bóng
93
Phòng thủ
74
Thể chất
71
Tốc độ
61
Tăng tốc
77
Dứt điểm
73
Lực sút
79
Sút xa
77
Chọn vị trí
79
Vô lê
85
Penalty
79
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
82
Chuyền dài
92
Đá phạt
81
Sút xoáy
88
Rê bóng
93
Giữ bóng
94
Khéo léo
93
Thăng bằng
93
Phản ứng
87
Kèm người
72
Lấy bóng
76
Cắt bóng
85
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
73
Sức mạnh
65
Thể lực
78
Quyết đoán
77
Nhảy
84
Bình tĩnh
91
TM đổ người
18
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
19
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Liverpool
|
|
| 2020~2024 |
Liverpool
|
|
| 2013~2020 |
Bayern Munich
|
|
| 2011~2013 |
FC Barcelona
|
|
| 2007~2011 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández