76
CM
Thiago
9
14
63
69
70
70
73
72
69
70
70
62
62
64
64
66
66
62
Tốc độ
53
Sút
63
Chuyền bóng
75
Rê bóng
78
Phòng thủ
61
Thể chất
57
Tốc độ
48
Tăng tốc
61
Dứt điểm
60
Lực sút
66
Sút xa
64
Chọn vị trí
62
Vô lê
72
Penalty
66
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
69
Chuyền dài
78
Đá phạt
68
Sút xoáy
74
Rê bóng
78
Giữ bóng
80
Khéo léo
80
Thăng bằng
78
Phản ứng
67
Kèm người
60
Lấy bóng
64
Cắt bóng
66
Đánh đầu
48
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
53
Thể lực
57
Quyết đoán
68
Nhảy
57
Bình tĩnh
78
TM đổ người
5
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
6
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Liverpool
|
|
| 2020~2024 |
Liverpool
|
|
| 2013~2020 |
Bayern Munich
|
|
| 2011~2013 |
FC Barcelona
|
|
| 2007~2011 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé