104
CM
Thiago
20
31
94
99
99
99
101
101
95
99
99
88
88
92
92
94
94
88
Tốc độ
92
Sút
93
Chuyền bóng
102
Rê bóng
105
Phòng thủ
85
Thể chất
89
Tốc độ
89
Tăng tốc
97
Dứt điểm
85
Lực sút
100
Sút xa
106
Chọn vị trí
93
Vô lê
105
Penalty
92
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
95
Chuyền dài
105
Đá phạt
97
Sút xoáy
102
Rê bóng
105
Giữ bóng
108
Khéo léo
106
Thăng bằng
108
Phản ứng
100
Kèm người
82
Lấy bóng
88
Cắt bóng
92
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
85
Sức mạnh
87
Thể lực
94
Quyết đoán
90
Nhảy
97
Bình tĩnh
106
TM đổ người
23
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
24
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Liverpool
|
|
| 2020~2024 |
Liverpool
|
|
| 2013~2020 |
Bayern Munich
|
|
| 2011~2013 |
FC Barcelona
|
|
| 2007~2011 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández