88
CM
Thiago
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Thiago
CM
88
CAM
88
CDM
79
174cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
17
76
82
82
82
85
85
76
83
83
66
66
73
73
75
75
66
Tốc độ
72
Sút
74
Chuyền bóng
85
Rê bóng
89
Phòng thủ
62
Thể chất
63
Tốc độ
68
Tăng tốc
77
Dứt điểm
69
Lực sút
74
Sút xa
81
Chọn vị trí
83
Vô lê
89
Penalty
74
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
75
Chuyền dài
90
Đá phạt
76
Sút xoáy
84
Rê bóng
89
Giữ bóng
91
Khéo léo
89
Thăng bằng
86
Phản ứng
85
Kèm người
50
Lấy bóng
65
Cắt bóng
79
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
58
Thể lực
76
Quyết đoán
58
Nhảy
74
Bình tĩnh
86
TM đổ người
6
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
7
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Liverpool
|
|
| 2020~2024 |
Liverpool
|
|
| 2013~2020 |
Bayern Munich
|
|
| 2011~2013 |
FC Barcelona
|
|
| 2007~2011 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández