93
CM
Thiago
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Thiago
CM
93
CAM
93
CDM
88
174cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
21
83
88
89
89
90
90
85
89
89
78
78
83
83
85
85
78
Tốc độ
84
Sút
81
Chuyền bóng
91
Rê bóng
94
Phòng thủ
76
Thể chất
76
Tốc độ
84
Tăng tốc
84
Dứt điểm
76
Lực sút
81
Sút xa
89
Chọn vị trí
86
Vô lê
91
Penalty
83
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
87
Chuyền dài
95
Đá phạt
84
Sút xoáy
91
Rê bóng
94
Giữ bóng
96
Khéo léo
94
Thăng bằng
96
Phản ứng
89
Kèm người
68
Lấy bóng
81
Cắt bóng
85
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
77
Sức mạnh
75
Thể lực
85
Quyết đoán
67
Nhảy
84
Bình tĩnh
89
TM đổ người
13
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
11
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Liverpool
|
|
| 2020~2024 |
Liverpool
|
|
| 2013~2020 |
Bayern Munich
|
|
| 2011~2013 |
FC Barcelona
|
|
| 2007~2011 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández