94
RW
F. Chiesa
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Federico Chiesa
RW
94
CF
94
175cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
18
87
91
91
91
85
91
70
91
91
60
60
67
67
72
72
60
Tốc độ
98
Sút
87
Chuyền bóng
85
Rê bóng
96
Phòng thủ
48
Thể chất
82
Tốc độ
98
Tăng tốc
100
Dứt điểm
84
Lực sút
96
Sút xa
95
Chọn vị trí
87
Vô lê
77
Penalty
70
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
81
Chuyền dài
88
Đá phạt
51
Sút xoáy
81
Rê bóng
99
Giữ bóng
95
Khéo léo
101
Thăng bằng
90
Phản ứng
81
Kèm người
68
Lấy bóng
37
Cắt bóng
33
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
37
Sức mạnh
79
Thể lực
95
Quyết đoán
79
Nhảy
72
Bình tĩnh
89
TM đổ người
9
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
11
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Liverpool
|
|
| 2022~ |
Juventus F.C
|
|
| 2022~2024 |
Juventus F.C
|
|
| 2020~ |
Piedmont Calcio
|
|
| 2020~2022 |
Juventus F.C
|
|
| 2016~ |
Fiorentina
|
|
| 2016~2020 |
Fiorentina
|
|
| 2016~2022 |
Fiorentina
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé