93
RW
F. Chiesa
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Federico Chiesa
RW
93
CF
92
175cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
16
85
89
90
90
82
90
66
90
90
56
56
65
65
70
70
56
Tốc độ
93
Sút
87
Chuyền bóng
85
Rê bóng
94
Phòng thủ
45
Thể chất
72
Tốc độ
93
Tăng tốc
95
Dứt điểm
90
Lực sút
85
Sút xa
91
Chọn vị trí
86
Vô lê
83
Penalty
62
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
86
Chuyền dài
79
Đá phạt
82
Sút xoáy
74
Rê bóng
98
Giữ bóng
91
Khéo léo
96
Thăng bằng
87
Phản ứng
87
Kèm người
65
Lấy bóng
34
Cắt bóng
33
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
34
Sức mạnh
64
Thể lực
92
Quyết đoán
71
Nhảy
68
Bình tĩnh
86
TM đổ người
6
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
8
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Liverpool
|
|
| 2022~ |
Juventus F.C
|
|
| 2022~2024 |
Juventus F.C
|
|
| 2020~ |
Piedmont Calcio
|
|
| 2020~2022 |
Juventus F.C
|
|
| 2016~ |
Fiorentina
|
|
| 2016~2020 |
Fiorentina
|
|
| 2016~2022 |
Fiorentina
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé