82
CF
F. Chiesa
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Federico Chiesa
CF
82
RW
83
175cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
24
76
79
80
80
73
79
63
79
79
56
56
63
63
67
67
56
Tốc độ
88
Sút
76
Chuyền bóng
73
Rê bóng
83
Phòng thủ
49
Thể chất
68
Tốc độ
88
Tăng tốc
88
Dứt điểm
73
Lực sút
83
Sút xa
80
Chọn vị trí
78
Vô lê
71
Penalty
66
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
75
Chuyền dài
64
Đá phạt
53
Sút xoáy
76
Rê bóng
83
Giữ bóng
83
Khéo léo
87
Thăng bằng
79
Phản ứng
80
Kèm người
68
Lấy bóng
41
Cắt bóng
37
Đánh đầu
55
Xoạc bóng
41
Sức mạnh
63
Thể lực
81
Quyết đoán
71
Nhảy
58
Bình tĩnh
78
TM đổ người
16
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
18
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Liverpool
|
|
| 2022~ |
Juventus F.C
|
|
| 2022~2024 |
Juventus F.C
|
|
| 2020~ |
Piedmont Calcio
|
|
| 2020~2022 |
Juventus F.C
|
|
| 2016~ |
Fiorentina
|
|
| 2016~2020 |
Fiorentina
|
|
| 2016~2022 |
Fiorentina
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia