81
RW
F. Chiesa
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Federico Chiesa
RW
81
CF
80
175cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
22
74
77
78
78
71
77
61
77
77
54
54
61
61
64
64
54
Tốc độ
84
Sút
74
Chuyền bóng
71
Rê bóng
82
Phòng thủ
47
Thể chất
65
Tốc độ
83
Tăng tốc
86
Dứt điểm
71
Lực sút
81
Sút xa
78
Chọn vị trí
76
Vô lê
69
Penalty
64
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
73
Chuyền dài
62
Đá phạt
51
Sút xoáy
74
Rê bóng
83
Giữ bóng
81
Khéo léo
85
Thăng bằng
77
Phản ứng
78
Kèm người
66
Lấy bóng
39
Cắt bóng
35
Đánh đầu
53
Xoạc bóng
39
Sức mạnh
62
Thể lực
76
Quyết đoán
64
Nhảy
57
Bình tĩnh
76
TM đổ người
14
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
16
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Liverpool
|
|
| 2022~ |
Juventus F.C
|
|
| 2022~2024 |
Juventus F.C
|
|
| 2020~ |
Piedmont Calcio
|
|
| 2020~2022 |
Juventus F.C
|
|
| 2016~ |
Fiorentina
|
|
| 2016~2020 |
Fiorentina
|
|
| 2016~2022 |
Fiorentina
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia