96
RW
F. Chiesa
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Federico Chiesa
RW
96
LW
96
ST
94
175cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
33
91
93
93
93
88
92
80
93
93
73
73
79
79
82
82
73
Tốc độ
101
Sút
93
Chuyền bóng
87
Rê bóng
95
Phòng thủ
65
Thể chất
85
Tốc độ
102
Tăng tốc
101
Dứt điểm
94
Lực sút
96
Sút xa
93
Chọn vị trí
94
Vô lê
94
Penalty
75
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
86
Chuyền dài
87
Đá phạt
75
Sút xoáy
89
Rê bóng
97
Giữ bóng
93
Khéo léo
100
Thăng bằng
94
Phản ứng
94
Kèm người
65
Lấy bóng
65
Cắt bóng
68
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
82
Thể lực
94
Quyết đoán
85
Nhảy
87
Bình tĩnh
92
TM đổ người
25
TM bắt bóng
26
TM phát bóng
27
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Liverpool
|
|
| 2022~ |
Juventus F.C
|
|
| 2022~2024 |
Juventus F.C
|
|
| 2020~ |
Piedmont Calcio
|
|
| 2020~2022 |
Juventus F.C
|
|
| 2016~ |
Fiorentina
|
|
| 2016~2020 |
Fiorentina
|
|
| 2016~2022 |
Fiorentina
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé