104
RW
F. Chiesa
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Federico Chiesa
RW
104
LW
104
RM
103
175cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
24
98
100
101
101
94
100
82
100
100
76
76
81
81
85
85
76
Tốc độ
106
Sút
98
Chuyền bóng
95
Rê bóng
101
Phòng thủ
68
Thể chất
90
Tốc độ
106
Tăng tốc
107
Dứt điểm
100
Lực sút
100
Sút xa
97
Chọn vị trí
104
Vô lê
96
Penalty
84
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
97
Chuyền dài
92
Đá phạt
82
Sút xoáy
102
Rê bóng
103
Giữ bóng
100
Khéo léo
106
Thăng bằng
97
Phản ứng
100
Kèm người
82
Lấy bóng
62
Cắt bóng
57
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
52
Sức mạnh
89
Thể lực
97
Quyết đoán
89
Nhảy
82
Bình tĩnh
99
TM đổ người
11
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
18
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 18 - Chẵn 38

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Liverpool
|
|
| 2022~ |
Juventus F.C
|
|
| 2022~2024 |
Juventus F.C
|
|
| 2020~ |
Piedmont Calcio
|
|
| 2020~2022 |
Juventus F.C
|
|
| 2016~ |
Fiorentina
|
|
| 2016~2020 |
Fiorentina
|
|
| 2016~2022 |
Fiorentina
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé