85
RW
F. Chiesa
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Federico Chiesa
RW
85
CF
84
175cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
15
78
81
82
82
74
81
63
81
81
56
56
63
63
67
67
56
Tốc độ
88
Sút
78
Chuyền bóng
74
Rê bóng
86
Phòng thủ
49
Thể chất
71
Tốc độ
85
Tăng tốc
92
Dứt điểm
76
Lực sút
84
Sút xa
84
Chọn vị trí
81
Vô lê
73
Penalty
67
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
75
Chuyền dài
65
Đá phạt
55
Sút xoáy
78
Rê bóng
87
Giữ bóng
85
Khéo léo
91
Thăng bằng
82
Phản ứng
81
Kèm người
70
Lấy bóng
40
Cắt bóng
35
Đánh đầu
55
Xoạc bóng
39
Sức mạnh
69
Thể lực
82
Quyết đoán
65
Nhảy
60
Bình tĩnh
79
TM đổ người
6
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
8
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Liverpool
|
|
| 2022~ |
Juventus F.C
|
|
| 2022~2024 |
Juventus F.C
|
|
| 2020~ |
Piedmont Calcio
|
|
| 2020~2022 |
Juventus F.C
|
|
| 2016~ |
Fiorentina
|
|
| 2016~2020 |
Fiorentina
|
|
| 2016~2022 |
Fiorentina
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé