88
RW
F. Chiesa
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Federico Chiesa
RW
88
LW
88
RM
88
175cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
26
82
85
85
85
79
85
69
85
85
62
62
69
69
72
72
62
Tốc độ
93
Sút
84
Chuyền bóng
78
Rê bóng
89
Phòng thủ
55
Thể chất
77
Tốc độ
93
Tăng tốc
93
Dứt điểm
83
Lực sút
89
Sút xa
87
Chọn vị trí
85
Vô lê
84
Penalty
68
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
77
Chuyền dài
77
Đá phạt
59
Sút xoáy
82
Rê bóng
92
Giữ bóng
85
Khéo léo
90
Thăng bằng
85
Phản ứng
86
Kèm người
70
Lấy bóng
52
Cắt bóng
39
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
52
Sức mạnh
76
Thể lực
88
Quyết đoán
74
Nhảy
60
Bình tĩnh
82
TM đổ người
18
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
20
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Liverpool
|
|
| 2022~ |
Juventus F.C
|
|
| 2022~2024 |
Juventus F.C
|
|
| 2020~ |
Piedmont Calcio
|
|
| 2020~2022 |
Juventus F.C
|
|
| 2016~ |
Fiorentina
|
|
| 2016~2020 |
Fiorentina
|
|
| 2016~2022 |
Fiorentina
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé