118
RW
F. Chiesa
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Federico Chiesa
RW
118
LW
118
175cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
30
112
115
115
115
107
114
94
114
114
87
87
93
93
97
97
87
Tốc độ
120
Sút
113
Chuyền bóng
109
Rê bóng
117
Phòng thủ
76
Thể chất
104
Tốc độ
120
Tăng tốc
121
Dứt điểm
116
Lực sút
114
Sút xa
113
Chọn vị trí
117
Vô lê
106
Penalty
99
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
111
Tạt bóng
110
Chuyền dài
104
Đá phạt
97
Sút xoáy
117
Rê bóng
119
Giữ bóng
114
Khéo léo
120
Thăng bằng
114
Phản ứng
116
Kèm người
87
Lấy bóng
79
Cắt bóng
59
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
104
Thể lực
110
Quyết đoán
101
Nhảy
92
Bình tĩnh
113
TM đổ người
19
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
20
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Liverpool
|
|
| 2022~ |
Juventus F.C
|
|
| 2022~2024 |
Juventus F.C
|
|
| 2020~ |
Piedmont Calcio
|
|
| 2020~2022 |
Juventus F.C
|
|
| 2016~ |
Fiorentina
|
|
| 2016~2020 |
Fiorentina
|
|
| 2016~2022 |
Fiorentina
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia