112
LW
F. Chiesa
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Federico Chiesa
LW
112
CF
111
175cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
27
105
108
109
109
102
108
89
109
109
81
81
88
88
92
92
81
Tốc độ
114
Sút
109
Chuyền bóng
105
Rê bóng
109
Phòng thủ
71
Thể chất
98
Tốc độ
114
Tăng tốc
115
Dứt điểm
110
Lực sút
111
Sút xa
109
Chọn vị trí
110
Vô lê
102
Penalty
104
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
111
Chuyền dài
99
Đá phạt
91
Sút xoáy
111
Rê bóng
111
Giữ bóng
106
Khéo léo
114
Thăng bằng
107
Phản ứng
110
Kèm người
85
Lấy bóng
70
Cắt bóng
57
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
97
Thể lực
107
Quyết đoán
94
Nhảy
87
Bình tĩnh
110
TM đổ người
16
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
18
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Liverpool
|
|
| 2022~ |
Juventus F.C
|
|
| 2022~2024 |
Juventus F.C
|
|
| 2020~ |
Piedmont Calcio
|
|
| 2020~2022 |
Juventus F.C
|
|
| 2016~ |
Fiorentina
|
|
| 2016~2020 |
Fiorentina
|
|
| 2016~2022 |
Fiorentina
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé