90
RM
Ferran Torres
16
22
82
85
87
87
79
85
65
87
87
55
55
66
66
70
70
55
Tốc độ
95
Sút
80
Chuyền bóng
80
Rê bóng
90
Phòng thủ
45
Thể chất
68
Tốc độ
95
Tăng tốc
96
Dứt điểm
85
Lực sút
86
Sút xa
68
Chọn vị trí
85
Vô lê
77
Penalty
72
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
88
Chuyền dài
82
Đá phạt
53
Sút xoáy
64
Rê bóng
93
Giữ bóng
89
Khéo léo
89
Thăng bằng
79
Phản ứng
83
Kèm người
42
Lấy bóng
46
Cắt bóng
48
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
42
Sức mạnh
72
Thể lực
80
Quyết đoán
45
Nhảy
64
Bình tĩnh
85
TM đổ người
15
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
14
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
FC Barcelona
|
|
| 2020~ |
Manchester City
|
|
| 2020~2022 |
Manchester City
|
|
| 2018~2020 |
Valencia CF
|
|
| 2017~2020 |
Valencia CF
|
|
| 2016~2018 | 발렌시아 메스타야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández