111
ST
Ferran Torres
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ferrán Torres
ST
111
LW
110
184cm
|
80kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
27
108
108
107
107
100
106
85
106
106
79
79
85
85
88
88
79
Tốc độ
110
Sút
107
Chuyền bóng
100
Rê bóng
108
Phòng thủ
65
Thể chất
98
Tốc độ
110
Tăng tốc
111
Dứt điểm
112
Lực sút
107
Sút xa
102
Chọn vị trí
113
Vô lê
107
Penalty
92
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
103
Chuyền dài
97
Đá phạt
76
Sút xoáy
102
Rê bóng
108
Giữ bóng
108
Khéo léo
110
Thăng bằng
102
Phản ứng
111
Kèm người
62
Lấy bóng
67
Cắt bóng
54
Đánh đầu
101
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
98
Thể lực
103
Quyết đoán
93
Nhảy
102
Bình tĩnh
108
TM đổ người
16
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
17
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
FC Barcelona
|
|
| 2020~ |
Manchester City
|
|
| 2020~2022 |
Manchester City
|
|
| 2018~2020 |
Valencia CF
|
|
| 2017~2020 |
Valencia CF
|
|
| 2016~2018 | 발렌시아 메스타야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández