106
LW
Ferran Torres
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ferrán Torres
LW
106
CF
106
184cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
21
102
103
103
103
97
102
83
102
102
76
76
82
82
85
85
76
Tốc độ
105
Sút
102
Chuyền bóng
98
Rê bóng
103
Phòng thủ
64
Thể chất
93
Tốc độ
104
Tăng tốc
107
Dứt điểm
106
Lực sút
101
Sút xa
98
Chọn vị trí
106
Vô lê
100
Penalty
89
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
100
Chuyền dài
103
Đá phạt
71
Sút xoáy
96
Rê bóng
106
Giữ bóng
101
Khéo léo
106
Thăng bằng
97
Phản ứng
104
Kèm người
62
Lấy bóng
69
Cắt bóng
51
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
92
Thể lực
101
Quyết đoán
88
Nhảy
98
Bình tĩnh
102
TM đổ người
11
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
10
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
FC Barcelona
|
|
| 2020~ |
Manchester City
|
|
| 2020~2022 |
Manchester City
|
|
| 2018~2020 |
Valencia CF
|
|
| 2017~2020 |
Valencia CF
|
|
| 2016~2018 | 발렌시아 메스타야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo