108
LW
Ferran Torres
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ferrán Torres
LW
108
ST
106
184cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
24
103
104
105
105
97
104
83
104
104
76
76
82
82
85
85
76
Tốc độ
107
Sút
103
Chuyền bóng
99
Rê bóng
105
Phòng thủ
63
Thể chất
93
Tốc độ
107
Tăng tốc
108
Dứt điểm
107
Lực sút
102
Sút xa
99
Chọn vị trí
107
Vô lê
98
Penalty
90
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
101
Chuyền dài
96
Đá phạt
75
Sút xoáy
99
Rê bóng
106
Giữ bóng
106
Khéo léo
108
Thăng bằng
98
Phản ứng
106
Kèm người
60
Lấy bóng
65
Cắt bóng
52
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
93
Thể lực
99
Quyết đoán
89
Nhảy
97
Bình tĩnh
104
TM đổ người
14
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
15
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
FC Barcelona
|
|
| 2020~ |
Manchester City
|
|
| 2020~2022 |
Manchester City
|
|
| 2018~2020 |
Valencia CF
|
|
| 2017~2020 |
Valencia CF
|
|
| 2016~2018 | 발렌시아 메스타야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo