105
RW
Ferran Torres
25
23
101
102
102
102
95
101
81
102
102
74
74
80
80
84
84
74
Tốc độ
104
Sút
100
Chuyền bóng
97
Rê bóng
103
Phòng thủ
61
Thể chất
91
Tốc độ
103
Tăng tốc
106
Dứt điểm
105
Lực sút
99
Sút xa
95
Chọn vị trí
104
Vô lê
100
Penalty
87
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
102
Chuyền dài
95
Đá phạt
75
Sút xoáy
98
Rê bóng
105
Giữ bóng
103
Khéo léo
105
Thăng bằng
95
Phản ứng
104
Kèm người
57
Lấy bóng
65
Cắt bóng
48
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
91
Thể lực
98
Quyết đoán
85
Nhảy
96
Bình tĩnh
103
TM đổ người
16
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
17
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
FC Barcelona
|
|
| 2020~ |
Manchester City
|
|
| 2020~2022 |
Manchester City
|
|
| 2018~2020 |
Valencia CF
|
|
| 2017~2020 |
Valencia CF
|
|
| 2016~2018 | 발렌시아 메스타야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo