76
ST
Ferran Torres
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ferrán Torres
ST
76
LW
76
183cm
|
80kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
17
73
73
73
73
67
73
54
72
72
48
48
52
52
55
55
48
Tốc độ
77
Sút
73
Chuyền bóng
69
Rê bóng
72
Phòng thủ
34
Thể chất
65
Tốc độ
78
Tăng tốc
77
Dứt điểm
76
Lực sút
72
Sút xa
73
Chọn vị trí
76
Vô lê
74
Penalty
65
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
69
Chuyền dài
68
Đá phạt
53
Sút xoáy
67
Rê bóng
72
Giữ bóng
74
Khéo léo
75
Thăng bằng
69
Phản ứng
74
Kèm người
31
Lấy bóng
32
Cắt bóng
32
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
24
Sức mạnh
67
Thể lực
65
Quyết đoán
59
Nhảy
80
Bình tĩnh
72
TM đổ người
10
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
9
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
K Beershort VA
|
|
| 2022~ |
FC Barcelona
|
|
| 2022~2026 |
FC Barcelona
|
|
| 2020~ |
Manchester City
|
|
| 2020~2022 |
Manchester City
|
|
| 2018~2020 |
Valencia CF
|
|
| 2017~2020 |
Valencia CF
|
|
| 2016~2018 | 발렌시아 메스타야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández