97
LW
Ferran Torres
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ferrán Torres
LW
97
RW
97
ST
96
184cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
38
93
94
94
94
88
94
73
94
94
66
66
72
72
76
76
66
Tốc độ
95
Sút
93
Chuyền bóng
91
Rê bóng
95
Phòng thủ
52
Thể chất
81
Tốc độ
93
Tăng tốc
98
Dứt điểm
96
Lực sút
92
Sút xa
94
Chọn vị trí
94
Vô lê
87
Penalty
87
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
94
Chuyền dài
90
Đá phạt
75
Sút xoáy
89
Rê bóng
96
Giữ bóng
95
Khéo léo
97
Thăng bằng
91
Phản ứng
94
Kèm người
53
Lấy bóng
43
Cắt bóng
52
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
46
Sức mạnh
83
Thể lực
86
Quyết đoán
70
Nhảy
96
Bình tĩnh
94
TM đổ người
32
TM bắt bóng
30
TM phát bóng
31
TM phản xạ
32
TM chọn vị trí
35
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
FC Barcelona
|
|
| 2020~ |
Manchester City
|
|
| 2020~2022 |
Manchester City
|
|
| 2018~2020 |
Valencia CF
|
|
| 2017~2020 |
Valencia CF
|
|
| 2016~2018 | 발렌시아 메스타야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo