80
RM
Ferran Torres
12
25
73
76
77
77
71
76
58
77
77
49
49
57
57
61
61
49
Tốc độ
81
Sút
73
Chuyền bóng
74
Rê bóng
79
Phòng thủ
38
Thể chất
65
Tốc độ
79
Tăng tốc
84
Dứt điểm
76
Lực sút
75
Sút xa
67
Chọn vị trí
75
Vô lê
72
Penalty
66
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
76
Chuyền dài
74
Đá phạt
50
Sút xoáy
70
Rê bóng
81
Giữ bóng
78
Khéo léo
81
Thăng bằng
69
Phản ứng
73
Kèm người
41
Lấy bóng
31
Cắt bóng
40
Đánh đầu
55
Xoạc bóng
34
Sức mạnh
67
Thể lực
75
Quyết đoán
50
Nhảy
72
Bình tĩnh
75
TM đổ người
20
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
19
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
FC Barcelona
|
|
| 2020~ |
Manchester City
|
|
| 2020~2022 |
Manchester City
|
|
| 2018~2020 |
Valencia CF
|
|
| 2017~2020 |
Valencia CF
|
|
| 2016~2018 | 발렌시아 메스타야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández