90
RM
Ferran Torres
15
20
82
85
87
87
78
84
64
87
87
56
56
67
67
71
71
56
Tốc độ
97
Sút
78
Chuyền bóng
80
Rê bóng
90
Phòng thủ
45
Thể chất
68
Tốc độ
98
Tăng tốc
97
Dứt điểm
85
Lực sút
86
Sút xa
64
Chọn vị trí
77
Vô lê
73
Penalty
61
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
89
Chuyền dài
78
Đá phạt
45
Sút xoáy
68
Rê bóng
94
Giữ bóng
88
Khéo léo
86
Thăng bằng
77
Phản ứng
89
Kèm người
44
Lấy bóng
53
Cắt bóng
33
Đánh đầu
54
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
76
Thể lực
78
Quyết đoán
42
Nhảy
58
Bình tĩnh
78
TM đổ người
12
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
11
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
FC Barcelona
|
|
| 2020~ |
Manchester City
|
|
| 2020~2022 |
Manchester City
|
|
| 2018~2020 |
Valencia CF
|
|
| 2017~2020 |
Valencia CF
|
|
| 2016~2018 | 발렌시아 메스타야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández