102
RW
Ferran Torres
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ferrán Torres
RW
102
LW
102
ST
100
184cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
25
97
98
99
99
91
97
77
98
98
69
69
78
78
81
81
69
Tốc độ
104
Sút
97
Chuyền bóng
90
Rê bóng
101
Phòng thủ
59
Thể chất
83
Tốc độ
104
Tăng tốc
104
Dứt điểm
102
Lực sút
95
Sút xa
94
Chọn vị trí
100
Vô lê
89
Penalty
83
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
94
Chuyền dài
90
Đá phạt
67
Sút xoáy
86
Rê bóng
104
Giữ bóng
98
Khéo léo
101
Thăng bằng
94
Phản ứng
103
Kèm người
58
Lấy bóng
67
Cắt bóng
42
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
83
Thể lực
98
Quyết đoán
66
Nhảy
80
Bình tĩnh
98
TM đổ người
13
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
16
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
FC Barcelona
|
|
| 2020~ |
Manchester City
|
|
| 2020~2022 |
Manchester City
|
|
| 2018~2020 |
Valencia CF
|
|
| 2017~2020 |
Valencia CF
|
|
| 2016~2018 | 발렌시아 메스타야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo