88
RWB
Pedro Porro
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Pedro Porro
RWB
88
RB
87
RM
86
173cm
|
71kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
19
78
81
83
83
80
81
81
83
83
78
78
84
84
85
85
78
Tốc độ
90
Sút
71
Chuyền bóng
76
Rê bóng
88
Phòng thủ
81
Thể chất
72
Tốc độ
92
Tăng tốc
89
Dứt điểm
71
Lực sút
83
Sút xa
68
Chọn vị trí
81
Vô lê
56
Penalty
51
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
85
Chuyền dài
74
Đá phạt
48
Sút xoáy
66
Rê bóng
89
Giữ bóng
89
Khéo léo
95
Thăng bằng
85
Phản ứng
78
Kèm người
81
Lấy bóng
86
Cắt bóng
81
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
85
Sức mạnh
61
Thể lực
94
Quyết đoán
78
Nhảy
66
Bình tĩnh
78
TM đổ người
18
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
17
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2023~2023 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2022~ |
Sporting CP
|
|
| 2022~2023 |
Sporting CP
|
|
| 2020~ |
Sporting CP
|
|
| 2020~2022 |
Sporting CP
|
|
| 2019~ |
Manchester City
|
|
| 2019~2019 |
Manchester City
|
|
| 2019~2020 |
Real Valladolid
|
|
| 2019~2022 |
Manchester City
|
|
| 2018~2019 |
Girona FC
|
|
| 2017~2017 |
Girona FC
|
|
| 2017~2018 | CF 페랄라다 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández