95
RB
Pedro Porro
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Pedro Porro
RB
95
173cm
|
69kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
36
88
90
91
91
92
91
91
92
92
89
89
92
92
93
93
89
Tốc độ
91
Sút
86
Chuyền bóng
94
Rê bóng
92
Phòng thủ
89
Thể chất
88
Tốc độ
91
Tăng tốc
91
Dứt điểm
82
Lực sút
96
Sút xa
88
Chọn vị trí
89
Vô lê
78
Penalty
80
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
99
Chuyền dài
91
Đá phạt
91
Sút xoáy
97
Rê bóng
93
Giữ bóng
94
Khéo léo
93
Thăng bằng
85
Phản ứng
93
Kèm người
89
Lấy bóng
92
Cắt bóng
91
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
82
Thể lực
102
Quyết đoán
88
Nhảy
90
Bình tĩnh
92
TM đổ người
35
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
34
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2023~2023 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2022~ |
Sporting CP
|
|
| 2022~2023 |
Sporting CP
|
|
| 2020~ |
Sporting CP
|
|
| 2020~2022 |
Sporting CP
|
|
| 2019~ |
Manchester City
|
|
| 2019~2019 |
Manchester City
|
|
| 2019~2020 |
Real Valladolid
|
|
| 2019~2022 |
Manchester City
|
|
| 2018~2019 |
Girona FC
|
|
| 2017~2017 |
Girona FC
|
|
| 2017~2018 | CF 페랄라다 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger