118
RB
Pedro Porro
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Pedro Porro
RB
118
173cm
|
69kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
31
108
111
113
113
113
112
113
114
114
110
110
115
115
115
115
110
Tốc độ
117
Sút
102
Chuyền bóng
114
Rê bóng
113
Phòng thủ
113
Thể chất
106
Tốc độ
117
Tăng tốc
118
Dứt điểm
95
Lực sút
115
Sút xa
111
Chọn vị trí
116
Vô lê
93
Penalty
84
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
116
Tạt bóng
121
Chuyền dài
115
Đá phạt
105
Sút xoáy
120
Rê bóng
115
Giữ bóng
112
Khéo léo
116
Thăng bằng
110
Phản ứng
115
Kèm người
113
Lấy bóng
117
Cắt bóng
116
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
115
Sức mạnh
100
Thể lực
117
Quyết đoán
111
Nhảy
97
Bình tĩnh
113
TM đổ người
20
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
21
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2023~2023 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2022~ |
Sporting CP
|
|
| 2022~2023 |
Sporting CP
|
|
| 2020~ |
Sporting CP
|
|
| 2020~2022 |
Sporting CP
|
|
| 2019~ |
Manchester City
|
|
| 2019~2019 |
Manchester City
|
|
| 2019~2020 |
Real Valladolid
|
|
| 2019~2022 |
Manchester City
|
|
| 2018~2019 |
Girona FC
|
|
| 2017~2017 |
Girona FC
|
|
| 2017~2018 | CF 페랄라다 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández