97
RWB
Pedro Porro
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Pedro Porro
RWB
97
RM
95
176cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
22
88
90
91
91
90
90
91
92
92
89
89
93
93
94
94
89
Tốc độ
97
Sút
81
Chuyền bóng
88
Rê bóng
93
Phòng thủ
91
Thể chất
85
Tốc độ
98
Tăng tốc
96
Dứt điểm
78
Lực sút
87
Sút xa
88
Chọn vị trí
93
Vô lê
72
Penalty
68
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
97
Chuyền dài
88
Đá phạt
80
Sút xoáy
85
Rê bóng
93
Giữ bóng
94
Khéo léo
97
Thăng bằng
88
Phản ứng
97
Kèm người
91
Lấy bóng
93
Cắt bóng
94
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
79
Thể lực
98
Quyết đoán
91
Nhảy
72
Bình tĩnh
91
TM đổ người
11
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
13
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2023~2023 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2022~ |
Sporting CP
|
|
| 2022~2023 |
Sporting CP
|
|
| 2020~ |
Sporting CP
|
|
| 2020~2022 |
Sporting CP
|
|
| 2019~ |
Manchester City
|
|
| 2019~2019 |
Manchester City
|
|
| 2019~2020 |
Real Valladolid
|
|
| 2019~2022 |
Manchester City
|
|
| 2018~2019 |
Girona FC
|
|
| 2017~2017 |
Girona FC
|
|
| 2017~2018 | CF 페랄라다 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger