105
RWB
Pedro Porro
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Pedro Porro
RWB
105
RM
104
176cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
23
96
100
101
101
100
100
99
101
101
96
96
101
101
102
102
96
Tốc độ
105
Sút
95
Chuyền bóng
99
Rê bóng
101
Phòng thủ
100
Thể chất
86
Tốc độ
107
Tăng tốc
103
Dứt điểm
93
Lực sút
101
Sút xa
102
Chọn vị trí
104
Vô lê
80
Penalty
70
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
107
Chuyền dài
98
Đá phạt
93
Sút xoáy
103
Rê bóng
102
Giữ bóng
99
Khéo léo
103
Thăng bằng
96
Phản ứng
104
Kèm người
99
Lấy bóng
104
Cắt bóng
103
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
102
Sức mạnh
74
Thể lực
102
Quyết đoán
98
Nhảy
80
Bình tĩnh
102
TM đổ người
15
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
14
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 52 - Lẻ 12

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2023~2023 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2022~ |
Sporting CP
|
|
| 2022~2023 |
Sporting CP
|
|
| 2020~ |
Sporting CP
|
|
| 2020~2022 |
Sporting CP
|
|
| 2019~ |
Manchester City
|
|
| 2019~2019 |
Manchester City
|
|
| 2019~2020 |
Real Valladolid
|
|
| 2019~2022 |
Manchester City
|
|
| 2018~2019 |
Girona FC
|
|
| 2017~2017 |
Girona FC
|
|
| 2017~2018 | CF 페랄라다 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger