94
RB
Pedro Porro
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Pedro Porro
RB
94
173cm
|
69kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
34
88
90
90
90
91
90
90
91
91
88
88
91
91
92
92
88
Tốc độ
92
Sút
84
Chuyền bóng
91
Rê bóng
91
Phòng thủ
88
Thể chất
88
Tốc độ
94
Tăng tốc
91
Dứt điểm
80
Lực sút
93
Sút xa
86
Chọn vị trí
92
Vô lê
76
Penalty
78
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
94
Chuyền dài
88
Đá phạt
89
Sút xoáy
93
Rê bóng
92
Giữ bóng
93
Khéo léo
91
Thăng bằng
83
Phản ứng
92
Kèm người
88
Lấy bóng
92
Cắt bóng
89
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
83
Thể lực
100
Quyết đoán
86
Nhảy
90
Bình tĩnh
90
TM đổ người
33
TM bắt bóng
26
TM phát bóng
32
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2023~2023 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2022~ |
Sporting CP
|
|
| 2022~2023 |
Sporting CP
|
|
| 2020~ |
Sporting CP
|
|
| 2020~2022 |
Sporting CP
|
|
| 2019~ |
Manchester City
|
|
| 2019~2019 |
Manchester City
|
|
| 2019~2020 |
Real Valladolid
|
|
| 2019~2022 |
Manchester City
|
|
| 2018~2019 |
Girona FC
|
|
| 2017~2017 |
Girona FC
|
|
| 2017~2018 | CF 페랄라다 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger