101
RWB
Pedro Porro
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Pedro Porro
RWB
101
173cm
|
69kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
22
90
93
95
95
94
93
94
95
95
91
91
97
97
98
98
91
Tốc độ
103
Sút
86
Chuyền bóng
93
Rê bóng
95
Phòng thủ
94
Thể chất
84
Tốc độ
103
Tăng tốc
104
Dứt điểm
82
Lực sút
94
Sút xa
93
Chọn vị trí
96
Vô lê
73
Penalty
69
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
104
Chuyền dài
94
Đá phạt
81
Sút xoáy
96
Rê bóng
94
Giữ bóng
96
Khéo léo
101
Thăng bằng
91
Phản ứng
101
Kèm người
94
Lấy bóng
101
Cắt bóng
95
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
95
Sức mạnh
73
Thể lực
100
Quyết đoán
97
Nhảy
70
Bình tĩnh
95
TM đổ người
16
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
15
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2023~2023 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2022~ |
Sporting CP
|
|
| 2022~2023 |
Sporting CP
|
|
| 2020~ |
Sporting CP
|
|
| 2020~2022 |
Sporting CP
|
|
| 2019~ |
Manchester City
|
|
| 2019~2019 |
Manchester City
|
|
| 2019~2020 |
Real Valladolid
|
|
| 2019~2022 |
Manchester City
|
|
| 2018~2019 |
Girona FC
|
|
| 2017~2017 |
Girona FC
|
|
| 2017~2018 | CF 페랄라다 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger