91
RB
Pedro Porro
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Pedro Porro
RB
91
RWB
92
173cm
|
69kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
33
86
88
88
88
88
88
86
89
89
85
85
88
88
89
89
85
Tốc độ
91
Sút
82
Chuyền bóng
86
Rê bóng
90
Phòng thủ
84
Thể chất
87
Tốc độ
93
Tăng tốc
90
Dứt điểm
79
Lực sút
92
Sút xa
85
Chọn vị trí
90
Vô lê
72
Penalty
77
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
91
Chuyền dài
84
Đá phạt
78
Sút xoáy
88
Rê bóng
91
Giữ bóng
92
Khéo léo
88
Thăng bằng
82
Phản ứng
88
Kèm người
83
Lấy bóng
88
Cắt bóng
85
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
85
Sức mạnh
82
Thể lực
99
Quyết đoán
84
Nhảy
90
Bình tĩnh
88
TM đổ người
32
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
31
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2023~2023 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2022~ |
Sporting CP
|
|
| 2022~2023 |
Sporting CP
|
|
| 2020~ |
Sporting CP
|
|
| 2020~2022 |
Sporting CP
|
|
| 2019~ |
Manchester City
|
|
| 2019~2019 |
Manchester City
|
|
| 2019~2020 |
Real Valladolid
|
|
| 2019~2022 |
Manchester City
|
|
| 2018~2019 |
Girona FC
|
|
| 2017~2017 |
Girona FC
|
|
| 2017~2018 | CF 페랄라다 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández