113
RB
Pedro Porro
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Pedro Porro
RB
113
173cm
|
69kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
26
103
107
108
108
109
108
109
109
109
105
105
110
110
110
110
105
Tốc độ
112
Sút
98
Chuyền bóng
111
Rê bóng
108
Phòng thủ
107
Thể chất
101
Tốc độ
113
Tăng tốc
112
Dứt điểm
92
Lực sút
110
Sút xa
104
Chọn vị trí
112
Vô lê
90
Penalty
80
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
117
Chuyền dài
111
Đá phạt
100
Sút xoáy
116
Rê bóng
109
Giữ bóng
109
Khéo léo
111
Thăng bằng
104
Phản ứng
109
Kèm người
106
Lấy bóng
113
Cắt bóng
109
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
110
Sức mạnh
94
Thể lực
114
Quyết đoán
107
Nhảy
97
Bình tĩnh
108
TM đổ người
15
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
15
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2023~2023 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2022~ |
Sporting CP
|
|
| 2022~2023 |
Sporting CP
|
|
| 2020~ |
Sporting CP
|
|
| 2020~2022 |
Sporting CP
|
|
| 2019~ |
Manchester City
|
|
| 2019~2019 |
Manchester City
|
|
| 2019~2020 |
Real Valladolid
|
|
| 2019~2022 |
Manchester City
|
|
| 2018~2019 |
Girona FC
|
|
| 2017~2017 |
Girona FC
|
|
| 2017~2018 | CF 페랄라다 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández