116
RB
Pedro Porro
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Pedro Porro
RB
116
173cm
|
69kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
28
107
110
111
111
112
111
112
112
112
109
109
113
113
113
113
109
Tốc độ
115
Sút
102
Chuyền bóng
113
Rê bóng
111
Phòng thủ
111
Thể chất
106
Tốc độ
116
Tăng tốc
115
Dứt điểm
96
Lực sút
115
Sút xa
109
Chọn vị trí
114
Vô lê
95
Penalty
83
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
114
Tạt bóng
119
Chuyền dài
112
Đá phạt
104
Sút xoáy
119
Rê bóng
112
Giữ bóng
111
Khéo léo
114
Thăng bằng
108
Phản ứng
112
Kèm người
112
Lấy bóng
115
Cắt bóng
113
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
113
Sức mạnh
99
Thể lực
118
Quyết đoán
111
Nhảy
101
Bình tĩnh
111
TM đổ người
18
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
18
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2023~2023 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2022~ |
Sporting CP
|
|
| 2022~2023 |
Sporting CP
|
|
| 2020~ |
Sporting CP
|
|
| 2020~2022 |
Sporting CP
|
|
| 2019~ |
Manchester City
|
|
| 2019~2019 |
Manchester City
|
|
| 2019~2020 |
Real Valladolid
|
|
| 2019~2022 |
Manchester City
|
|
| 2018~2019 |
Girona FC
|
|
| 2017~2017 |
Girona FC
|
|
| 2017~2018 | CF 페랄라다 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger