90
CDM
S. Tonali
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sandro Tonali
CDM
90
CM
89
181cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
20
81
84
84
84
86
85
87
85
85
85
85
86
86
86
86
85
Tốc độ
91
Sút
75
Chuyền bóng
86
Rê bóng
88
Phòng thủ
84
Thể chất
86
Tốc độ
87
Tăng tốc
96
Dứt điểm
68
Lực sút
88
Sút xa
81
Chọn vị trí
71
Vô lê
72
Penalty
77
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
81
Chuyền dài
89
Đá phạt
79
Sút xoáy
81
Rê bóng
89
Giữ bóng
92
Khéo léo
82
Thăng bằng
85
Phản ứng
87
Kèm người
83
Lấy bóng
89
Cắt bóng
82
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
85
Sức mạnh
88
Thể lực
86
Quyết đoán
89
Nhảy
73
Bình tĩnh
86
TM đổ người
16
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
11
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Aalborg BK
|
|
| 2021~ |
AC Milan
|
|
| 2021~2021 |
|
|
| 2021~2023 |
AC Milan
|
|
| 2020~2021 |
AC Milan
|
|
| 2018~2021 |
|
|
| 2017~2020 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger