107
CDM
S. Tonali
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sandro Tonali
CDM
107
CM
107
181cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
24
99
101
102
102
104
103
104
103
103
101
100
103
103
104
104
101
Tốc độ
103
Sút
94
Chuyền bóng
106
Rê bóng
103
Phòng thủ
102
Thể chất
98
Tốc độ
104
Tăng tốc
103
Dứt điểm
92
Lực sút
104
Sút xa
96
Chọn vị trí
100
Vô lê
82
Penalty
89
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
106
Chuyền dài
106
Đá phạt
105
Sút xoáy
105
Rê bóng
102
Giữ bóng
106
Khéo léo
100
Thăng bằng
105
Phản ứng
103
Kèm người
104
Lấy bóng
107
Cắt bóng
99
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
101
Sức mạnh
94
Thể lực
107
Quyết đoán
104
Nhảy
87
Bình tĩnh
107
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
15
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Aalborg BK
|
|
| 2021~ |
AC Milan
|
|
| 2021~2021 |
|
|
| 2021~2023 |
AC Milan
|
|
| 2020~2021 |
AC Milan
|
|
| 2018~2021 |
|
|
| 2017~2020 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández