104
CDM
S. Tonali
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sandro Tonali
CDM
104
CM
104
181cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
21
95
98
99
99
101
100
101
100
100
97
97
99
99
100
100
97
Tốc độ
99
Sút
92
Chuyền bóng
102
Rê bóng
101
Phòng thủ
98
Thể chất
97
Tốc độ
99
Tăng tốc
99
Dứt điểm
92
Lực sút
100
Sút xa
89
Chọn vị trí
93
Vô lê
77
Penalty
87
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
100
Chuyền dài
105
Đá phạt
98
Sút xoáy
101
Rê bóng
103
Giữ bóng
103
Khéo léo
94
Thăng bằng
101
Phản ứng
99
Kèm người
101
Lấy bóng
103
Cắt bóng
94
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
99
Sức mạnh
93
Thể lực
106
Quyết đoán
101
Nhảy
84
Bình tĩnh
104
TM đổ người
15
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
12
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30 - Chẵn 50

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Aalborg BK
|
|
| 2021~ |
AC Milan
|
|
| 2021~2021 |
|
|
| 2021~2023 |
AC Milan
|
|
| 2020~2021 |
AC Milan
|
|
| 2018~2021 |
|
|
| 2017~2020 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger