117
CDM
S. Tonali
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sandro Tonali
CDM
117
CM
117
181cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
30
108
111
112
112
114
113
114
114
114
111
110
113
113
114
114
111
Tốc độ
114
Sút
104
Chuyền bóng
115
Rê bóng
114
Phòng thủ
112
Thể chất
110
Tốc độ
114
Tăng tốc
114
Dứt điểm
99
Lực sút
115
Sút xa
110
Chọn vị trí
111
Vô lê
91
Penalty
94
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
115
Tạt bóng
116
Chuyền dài
117
Đá phạt
114
Sút xoáy
114
Rê bóng
116
Giữ bóng
114
Khéo léo
112
Thăng bằng
116
Phản ứng
115
Kèm người
112
Lấy bóng
117
Cắt bóng
113
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
114
Sức mạnh
106
Thể lực
119
Quyết đoán
117
Nhảy
96
Bình tĩnh
116
TM đổ người
22
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
19
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Aalborg BK
|
|
| 2021~ |
AC Milan
|
|
| 2021~2021 |
|
|
| 2021~2023 |
AC Milan
|
|
| 2020~2021 |
AC Milan
|
|
| 2018~2021 |
|
|
| 2017~2020 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández