106
CDM
S. Tonali
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sandro Tonali
CDM
106
CM
106
181cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
22
97
100
101
101
103
102
103
103
103
99
99
102
102
103
103
99
Tốc độ
101
Sút
93
Chuyền bóng
104
Rê bóng
104
Phòng thủ
101
Thể chất
97
Tốc độ
101
Tăng tốc
102
Dứt điểm
93
Lực sút
102
Sút xa
92
Chọn vị trí
95
Vô lê
78
Penalty
90
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
103
Chuyền dài
107
Đá phạt
101
Sút xoáy
103
Rê bóng
105
Giữ bóng
106
Khéo léo
97
Thăng bằng
106
Phản ứng
102
Kèm người
103
Lấy bóng
106
Cắt bóng
96
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
101
Sức mạnh
92
Thể lực
107
Quyết đoán
104
Nhảy
85
Bình tĩnh
106
TM đổ người
13
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
12
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 45 - Lẻ 05

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Aalborg BK
|
|
| 2021~ |
AC Milan
|
|
| 2021~2021 |
|
|
| 2021~2023 |
AC Milan
|
|
| 2020~2021 |
AC Milan
|
|
| 2018~2021 |
|
|
| 2017~2020 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger