111
CDM
S. Tonali
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sandro Tonali
CDM
111
CM
111
181cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
24
103
106
106
106
108
106
108
107
107
105
105
107
107
108
108
105
Tốc độ
107
Sút
99
Chuyền bóng
108
Rê bóng
107
Phòng thủ
106
Thể chất
105
Tốc độ
107
Tăng tốc
107
Dứt điểm
96
Lực sút
108
Sút xa
103
Chọn vị trí
106
Vô lê
85
Penalty
90
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
109
Chuyền dài
108
Đá phạt
105
Sút xoáy
109
Rê bóng
106
Giữ bóng
110
Khéo léo
104
Thăng bằng
110
Phản ứng
109
Kèm người
107
Lấy bóng
110
Cắt bóng
105
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
105
Sức mạnh
101
Thể lực
112
Quyết đoán
110
Nhảy
91
Bình tĩnh
111
TM đổ người
16
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
13
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Aalborg BK
|
|
| 2021~ |
AC Milan
|
|
| 2021~2021 |
|
|
| 2021~2023 |
AC Milan
|
|
| 2020~2021 |
AC Milan
|
|
| 2018~2021 |
|
|
| 2017~2020 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger