98
CDM
S. Tonali
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sandro Tonali
CDM
98
CM
97
181cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
37
90
92
91
91
94
92
95
92
92
94
94
94
94
94
94
94
Tốc độ
91
Sút
87
Chuyền bóng
94
Rê bóng
92
Phòng thủ
94
Thể chất
94
Tốc độ
92
Tăng tốc
91
Dứt điểm
83
Lực sút
97
Sút xa
90
Chọn vị trí
89
Vô lê
82
Penalty
78
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
91
Chuyền dài
95
Đá phạt
94
Sút xoáy
88
Rê bóng
91
Giữ bóng
97
Khéo léo
89
Thăng bằng
90
Phản ứng
96
Kèm người
94
Lấy bóng
96
Cắt bóng
96
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
94
Thể lực
95
Quyết đoán
96
Nhảy
95
Bình tĩnh
96
TM đổ người
33
TM bắt bóng
30
TM phát bóng
29
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Aalborg BK
|
|
| 2021~ |
AC Milan
|
|
| 2021~2021 |
|
|
| 2021~2023 |
AC Milan
|
|
| 2020~2021 |
AC Milan
|
|
| 2018~2021 |
|
|
| 2017~2020 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández