106
CDM
S. Tonali
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sandro Tonali
CDM
106
CM
105
181cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
26
97
100
101
101
102
101
103
102
102
99
99
102
102
103
103
99
Tốc độ
103
Sút
93
Chuyền bóng
103
Rê bóng
103
Phòng thủ
101
Thể chất
97
Tốc độ
104
Tăng tốc
103
Dứt điểm
91
Lực sút
103
Sút xa
94
Chọn vị trí
93
Vô lê
76
Penalty
86
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
104
Chuyền dài
104
Đá phạt
98
Sút xoáy
102
Rê bóng
103
Giữ bóng
106
Khéo léo
97
Thăng bằng
104
Phản ứng
104
Kèm người
104
Lấy bóng
106
Cắt bóng
97
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
100
Sức mạnh
92
Thể lực
106
Quyết đoán
105
Nhảy
84
Bình tĩnh
105
TM đổ người
20
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
16
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Aalborg BK
|
|
| 2021~ |
AC Milan
|
|
| 2021~2021 |
|
|
| 2021~2023 |
AC Milan
|
|
| 2020~2021 |
AC Milan
|
|
| 2018~2021 |
|
|
| 2017~2020 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger