109
CM
S. Tonali
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sandro Tonali
CM
109
CDM
109
181cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
22
100
103
103
103
106
104
106
105
105
103
103
105
105
105
105
103
Tốc độ
104
Sút
96
Chuyền bóng
107
Rê bóng
104
Phòng thủ
104
Thể chất
103
Tốc độ
105
Tăng tốc
104
Dứt điểm
94
Lực sút
106
Sút xa
98
Chọn vị trí
101
Vô lê
83
Penalty
92
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
107
Chuyền dài
108
Đá phạt
103
Sút xoáy
106
Rê bóng
103
Giữ bóng
109
Khéo léo
101
Thăng bằng
108
Phản ứng
104
Kèm người
106
Lấy bóng
110
Cắt bóng
101
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
102
Sức mạnh
100
Thể lực
109
Quyết đoán
106
Nhảy
91
Bình tĩnh
110
TM đổ người
16
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
13
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Aalborg BK
|
|
| 2021~ |
AC Milan
|
|
| 2021~2021 |
|
|
| 2021~2023 |
AC Milan
|
|
| 2020~2021 |
AC Milan
|
|
| 2018~2021 |
|
|
| 2017~2020 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger