76
CDM
S. Tonali
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sandro Tonali
CDM
76
CM
75
181cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
15
68
70
69
69
72
70
73
70
70
72
72
72
72
72
72
72
Tốc độ
69
Sút
65
Chuyền bóng
72
Rê bóng
70
Phòng thủ
72
Thể chất
72
Tốc độ
70
Tăng tốc
69
Dứt điểm
61
Lực sút
75
Sút xa
68
Chọn vị trí
67
Vô lê
60
Penalty
56
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
69
Chuyền dài
73
Đá phạt
72
Sút xoáy
66
Rê bóng
69
Giữ bóng
75
Khéo léo
67
Thăng bằng
68
Phản ứng
74
Kèm người
72
Lấy bóng
74
Cắt bóng
74
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
72
Thể lực
73
Quyết đoán
74
Nhảy
73
Bình tĩnh
74
TM đổ người
11
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
7
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Aalborg BK
|
|
| 2021~ |
AC Milan
|
|
| 2021~2021 |
|
|
| 2021~2023 |
AC Milan
|
|
| 2020~2021 |
AC Milan
|
|
| 2018~2021 |
|
|
| 2017~2020 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández