84
CM
A. Rabiot
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Adrien Rabiot
CM
84
CDM
83
192cm
|
80kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
25
77
78
77
77
81
79
80
78
78
78
78
77
77
77
77
78
Tốc độ
73
Sút
74
Chuyền bóng
78
Rê bóng
80
Phòng thủ
76
Thể chất
79
Tốc độ
74
Tăng tốc
72
Dứt điểm
70
Lực sút
80
Sút xa
79
Chọn vị trí
76
Vô lê
73
Penalty
68
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
71
Chuyền dài
82
Đá phạt
61
Sút xoáy
73
Rê bóng
79
Giữ bóng
83
Khéo léo
79
Thăng bằng
73
Phản ứng
82
Kèm người
71
Lấy bóng
81
Cắt bóng
80
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
75
Sức mạnh
82
Thể lực
80
Quyết đoán
76
Nhảy
73
Bình tĩnh
83
TM đổ người
17
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
17
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AC Milan
|
|
| 2024~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2024~2025 |
Olympique Marseille
|
|
| 2019~ |
Juventus F.C
|
|
| 2019~2024 |
Juventus F.C
|
|
| 2014~2015 | 파리 생제르맹 II | |
| 2013~2013 | 툴루즈 FC II | |
| 2013~2019 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2012~2013 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2012~2019 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2011~2013 | 파리 생제르맹 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia