83
CM
A. Rabiot
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Adrien Rabiot
CM
83
CDM
82
191cm
|
85kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
18
76
77
76
76
80
78
79
77
77
76
76
76
76
77
77
76
Tốc độ
72
Sút
72
Chuyền bóng
77
Rê bóng
79
Phòng thủ
75
Thể chất
78
Tốc độ
73
Tăng tốc
72
Dứt điểm
68
Lực sút
79
Sút xa
78
Chọn vị trí
75
Vô lê
71
Penalty
68
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
69
Chuyền dài
81
Đá phạt
58
Sút xoáy
72
Rê bóng
78
Giữ bóng
82
Khéo léo
78
Thăng bằng
71
Phản ứng
82
Kèm người
69
Lấy bóng
79
Cắt bóng
80
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
74
Sức mạnh
79
Thể lực
83
Quyết đoán
75
Nhảy
72
Bình tĩnh
81
TM đổ người
9
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
9
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AC Milan
|
|
| 2024~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2024~2025 |
Olympique Marseille
|
|
| 2019~ |
Juventus F.C
|
|
| 2019~2024 |
Juventus F.C
|
|
| 2014~2015 | 파리 생제르맹 II | |
| 2013~2013 | 툴루즈 FC II | |
| 2013~2019 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2012~2013 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2012~2019 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2011~2013 | 파리 생제르맹 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia