108
CM
A. Rabiot
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Adrien Rabiot
CM
108
CDM
108
191cm
|
80kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
26
101
102
101
101
105
103
105
103
103
104
104
103
103
103
103
104
Tốc độ
99
Sút
96
Chuyền bóng
104
Rê bóng
104
Phòng thủ
104
Thể chất
106
Tốc độ
99
Tăng tốc
99
Dứt điểm
90
Lực sút
107
Sút xa
102
Chọn vị trí
102
Vô lê
90
Penalty
90
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
101
Chuyền dài
105
Đá phạt
84
Sút xoáy
101
Rê bóng
105
Giữ bóng
107
Khéo léo
95
Thăng bằng
100
Phản ứng
100
Kèm người
100
Lấy bóng
109
Cắt bóng
105
Đánh đầu
107
Xoạc bóng
100
Sức mạnh
105
Thể lực
109
Quyết đoán
108
Nhảy
103
Bình tĩnh
107
TM đổ người
19
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
18
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AC Milan
|
|
| 2024~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2024~2025 |
Olympique Marseille
|
|
| 2019~ |
Juventus F.C
|
|
| 2019~2024 |
Juventus F.C
|
|
| 2014~2015 | 파리 생제르맹 II | |
| 2013~2013 | 툴루즈 FC II | |
| 2013~2019 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2012~2013 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2012~2019 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2011~2013 | 파리 생제르맹 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia