95
CM
A. Rabiot
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Adrien Rabiot
CM
95
CDM
95
192cm
|
80kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
20
88
89
88
88
92
90
92
90
90
89
89
89
89
90
90
89
Tốc độ
82
Sút
84
Chuyền bóng
89
Rê bóng
92
Phòng thủ
88
Thể chất
92
Tốc độ
82
Tăng tốc
82
Dứt điểm
83
Lực sút
88
Sút xa
90
Chọn vị trí
89
Vô lê
72
Penalty
77
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
82
Chuyền dài
96
Đá phạt
69
Sút xoáy
87
Rê bóng
90
Giữ bóng
99
Khéo léo
84
Thăng bằng
90
Phản ứng
90
Kèm người
86
Lấy bóng
90
Cắt bóng
90
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
90
Thể lực
100
Quyết đoán
93
Nhảy
87
Bình tĩnh
96
TM đổ người
11
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
10
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AC Milan
|
|
| 2024~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2024~2025 |
Olympique Marseille
|
|
| 2019~ |
Juventus F.C
|
|
| 2019~2024 |
Juventus F.C
|
|
| 2014~2015 | 파리 생제르맹 II | |
| 2013~2013 | 툴루즈 FC II | |
| 2013~2019 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2012~2013 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2012~2019 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2011~2013 | 파리 생제르맹 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia