87
CM
A. Rabiot
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Adrien Rabiot
CM
87
CDM
87
192cm
|
80kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
18
80
82
81
81
84
83
84
81
81
83
83
81
81
81
81
83
Tốc độ
77
Sút
77
Chuyền bóng
81
Rê bóng
86
Phòng thủ
83
Thể chất
85
Tốc độ
78
Tăng tốc
77
Dứt điểm
72
Lực sút
84
Sút xa
83
Chọn vị trí
79
Vô lê
77
Penalty
70
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
73
Chuyền dài
88
Đá phạt
58
Sút xoáy
79
Rê bóng
87
Giữ bóng
87
Khéo léo
83
Thăng bằng
82
Phản ứng
82
Kèm người
75
Lấy bóng
92
Cắt bóng
84
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
89
Thể lực
83
Quyết đoán
81
Nhảy
75
Bình tĩnh
86
TM đổ người
9
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
9
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AC Milan
|
|
| 2024~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2024~2025 |
Olympique Marseille
|
|
| 2019~ |
Juventus F.C
|
|
| 2019~2024 |
Juventus F.C
|
|
| 2014~2015 | 파리 생제르맹 II | |
| 2013~2013 | 툴루즈 FC II | |
| 2013~2019 |
K Beershort VA
|
|
| 2012~2013 |
K Beershort VA
|
|
| 2012~2019 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2011~2013 | 파리 생제르맹 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé